Trĩ tiếng Nhật là gì?
"trĩ" trong tiếng Nhật là いぼ痔 (いぼじ) (danh từ), 痔核 (じかく) (danh từ).
いぼ痔 Danh từ
いぼじibojiHán Việt: VƯU TRĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trĩ, bệnh trĩ.
痔核 Danh từ
じかくjikakuHán Việt: TRĨ HẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trĩ, bệnh trĩ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trĩ tiếng Nhật là gì?
"trĩ" trong tiếng Nhật là いぼ痔 (いぼじ) (danh từ), 痔核 (じかく) (danh từ).