Trăm ngàn tiếng Nhật là gì?
"trăm ngàn" trong tiếng Nhật là 10万 (じゅうまん) (số từ).
Câu hỏi thường gặp
Trăm ngàn tiếng Nhật là gì?
"trăm ngàn" trong tiếng Nhật là 10万 (じゅうまん) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.