Trúng thương tiếng Nhật là gì?
"trúng thương" trong tiếng Nhật là 中傷 (ちゅうしょう) (danh từ).
中傷 Danh từ
ちゅうしょうchūshōHán Việt: TRÚNG THƯƠNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trúng thương.
Câu hỏi thường gặp
Trúng thương tiếng Nhật là gì?
"trúng thương" trong tiếng Nhật là 中傷 (ちゅうしょう) (danh từ).