TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trông thấy tiếng Nhật là gì?

"trông thấy" trong tiếng Nhật là 見える (みえる) (động từ).

見(み)える Động từ

みえるmieruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy được, trông thấy.

  • 夜空にUFOがちらりと見えた。 Tôi thoáng trông thấy một cái UFO trên bầu trời đêm.
  • 男がその部屋に入るのが見えた。 Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.

Xem đầy đủ từ "見える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trông thấy tiếng Nhật là gì?

"trông thấy" trong tiếng Nhật là 見える (みえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.