Trông đợi tiếng Nhật là gì?
"trông đợi" trong tiếng Nhật là あてにする (cụm từ).
あてにする Cụm từ
atenisuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trông đợi.
Câu hỏi thường gặp
Trông đợi tiếng Nhật là gì?
"trông đợi" trong tiếng Nhật là あてにする (cụm từ).
"trông đợi" trong tiếng Nhật là あてにする (cụm từ).
atenisuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trông đợi.
"trông đợi" trong tiếng Nhật là あてにする (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.