Trò kéo quân tiếng Nhật là gì?
"trò kéo quân" trong tiếng Nhật là メリーゴーランド (danh từ), カルーセル (danh từ), 回転木馬 (かいてんもくば) (danh từ).
メリーゴーランド Danh từ
merīgōrando giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
カルーセル Danh từ
karūseru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đu quay, trò kéo quân.
回転木馬 Danh từ
かいてんもくばkaitenmokubaHán Việt: HỒI CHUYỂN MỘC MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
Câu hỏi thường gặp
Trò kéo quân tiếng Nhật là gì?
"trò kéo quân" trong tiếng Nhật là メリーゴーランド (danh từ), カルーセル (danh từ), 回転木馬 (かいてんもくば) (danh từ).