TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trò chơi nhịp điệu tiếng Nhật là gì?

"trò chơi nhịp điệu" trong tiếng Nhật là 音ゲー (おとゲー) (danh từ), 音楽ゲーム (おんがくゲーム) (danh từ).

音(おと)ゲー Danh từ

おとゲーotogē giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi nhịp điệu.

Xem đầy đủ từ "音ゲー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

音楽(おんがく)ゲーム Danh từ

おんがくゲームongakugēmu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi nhịp điệu.

Xem đầy đủ từ "音楽ゲーム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi nhịp điệu tiếng Nhật là gì?

"trò chơi nhịp điệu" trong tiếng Nhật là 音ゲー (おとゲー) (danh từ), 音楽ゲーム (おんがくゲーム) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.