TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音(おと)ゲー

おとゲーotogē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 音 âm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

音ゲー nghĩa là trò chơi nhịp điệu.

Nghĩa của 音ゲー

Danh từ

  1. viết tắt, tiếng lóng Trò chơi nhịp điệu.

Cách viết khác: おんゲー

Từ liên quan với 音ゲー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhythm game; music game (viết tắt, tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

音ゲー nghĩa là gì?

音ゲー (danh từ) nghĩa là trò chơi nhịp điệu.

音ゲー đọc là gì?

音ゲー đọc là おとゲー (romaji: otogē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.