TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trò ảo thuật tiếng Nhật là gì?

"trò ảo thuật" trong tiếng Nhật là 手品 (てじな) (danh từ).

手品(てじな) Danh từ

てじなtejinaHán Việt: THỦ PHẨMJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ảo thuật, trò ảo thuật.

Xem đầy đủ từ "手品": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trò ảo thuật tiếng Nhật là gì?

"trò ảo thuật" trong tiếng Nhật là 手品 (てじな) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).