TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trên dưới tiếng Nhật là gì?

"trên dưới" trong tiếng Nhật là 上下 (じょうげ) (danh từ).

上下(じょうげ) Danh từ

じょうげjōgeHán Việt: THƯỢNG HẠJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trên dưới.

  • 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.

Xem đầy đủ từ "上下": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trên dưới tiếng Nhật là gì?

"trên dưới" trong tiếng Nhật là 上下 (じょうげ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).