TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trái và phải tiếng Nhật là gì?

"trái và phải" trong tiếng Nhật là 左右 (さゆう) (danh từ).

左右(さゆう) Danh từ

さゆうsayūHán Việt: TẢ HỮUJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trái và phải, hai bên.

Xem đầy đủ từ "左右": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trái và phải tiếng Nhật là gì?

"trái và phải" trong tiếng Nhật là 左右 (さゆう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).