左右
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 左右
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left and right; right and left
- Danh từ (asserting) control; influence; domination
- Danh từ one's attendants; people accompanying one
- Danh từ (serving at someone's) side
- Danh từ equivocation
Cách viết khác: そう
Câu ví dụ với 左右
- トムを上下左右前後探したが見つからない。 Tom đã tìm nó khắp nơi nhưng vẫn không tìm thấy.Tatoeba #8571189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).