TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trách tiếng Nhật là gì?

"trách" trong tiếng Nhật là 責める (せめる) (động từ).

責(せ)める Động từ

せめるsemeruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trách, khiển trách, đổ lỗi.

  • 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.

Xem đầy đủ từ "責める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trách tiếng Nhật là gì?

"trách" trong tiếng Nhật là 責める (せめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).