Trà oản tiếng Nhật là gì?
"trà oản" trong tiếng Nhật là 茶碗 (ちゃわん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Trà oản tiếng Nhật là gì?
"trà oản" trong tiếng Nhật là 茶碗 (ちゃわん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.