TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toa thuốc tiếng Nhật là gì?

"toa thuốc" trong tiếng Nhật là 処方 (しょほう) (danh từ), 処方箋 (しょほうせん) (danh từ).

処方(しょほう) Danh từ

しょほうshohō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa thuốc.

Xem đầy đủ từ "処方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

処方箋(しょほうせん) Danh từ

しょほうせんshohōsen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa thuốc.

Xem đầy đủ từ "処方箋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toa thuốc tiếng Nhật là gì?

"toa thuốc" trong tiếng Nhật là 処方 (しょほう) (danh từ), 処方箋 (しょほうせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.