Toa thuốc tiếng Nhật là gì?
"toa thuốc" trong tiếng Nhật là 処方 (しょほう) (danh từ), 処方箋 (しょほうせん) (danh từ).
処方 Danh từ
しょほうshohō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toa thuốc.
処方箋 Danh từ
しょほうせんshohōsen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toa thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Toa thuốc tiếng Nhật là gì?
"toa thuốc" trong tiếng Nhật là 処方 (しょほう) (danh từ), 処方箋 (しょほうせん) (danh từ).