TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

To lớn tiếng Nhật là gì?

"to lớn" trong tiếng Nhật là 莫大 (ばくだい) (tính từ đuôi na), 巨大 (きょだい) (tính từ đuôi na).

莫大(ばくだい) Tính từ đuôi na

ばくだいbakudaiHán Việt: MẠC ĐẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khổng lồ, to lớn, rất nhiều.

Xem đầy đủ từ "莫大": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

巨大(きょだい) Tính từ đuôi na

きょだいkyodaiHán Việt: CỰ ĐẠIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khổng lồ, to lớn.

Xem đầy đủ từ "巨大": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

To lớn tiếng Nhật là gì?

"to lớn" trong tiếng Nhật là 莫大 (ばくだい) (tính từ đuôi na), 巨大 (きょだい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).