TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toát mồ hôi tiếng Nhật là gì?

"toát mồ hôi" trong tiếng Nhật là 汗をかく (あせをかく) (cụm từ).

汗(あせ)をかく Cụm từ

あせをかくaseokaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

Xem đầy đủ từ "汗をかく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toát mồ hôi tiếng Nhật là gì?

"toát mồ hôi" trong tiếng Nhật là 汗をかく (あせをかく) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.