Toán tử tiếng Nhật là gì?
"toán tử" trong tiếng Nhật là 作用素 (さようそ) (danh từ), 演算子 (えんざんし) (danh từ).
作用素 Danh từ
さようそsayōsoHán Việt: TÁC DỤNG TỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán tử.
演算子 Danh từ
えんざんしenzanshiHán Việt: DIỄN TOÁN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán tử.
Câu hỏi thường gặp
Toán tử tiếng Nhật là gì?
"toán tử" trong tiếng Nhật là 作用素 (さようそ) (danh từ), 演算子 (えんざんし) (danh từ).