Toán học tổ hợp tiếng Nhật là gì?
"toán học tổ hợp" trong tiếng Nhật là 組合せ数学 (くみあわせすうがく) (danh từ), 組合せ論 (くみあわせろん) (danh từ).
組合せ数学 Danh từ
くみあわせすうがくkumiawasesūgaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.
組合せ論 Danh từ
くみあわせろんkumiawaseron giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.
Câu hỏi thường gặp
Toán học tổ hợp tiếng Nhật là gì?
"toán học tổ hợp" trong tiếng Nhật là 組合せ数学 (くみあわせすうがく) (danh từ), 組合せ論 (くみあわせろん) (danh từ).