TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toàn thân tiếng Nhật là gì?

"toàn thân" trong tiếng Nhật là 全身 (ぜんしん) (danh từ).

全身(ぜんしん) Danh từ

ぜんしんzenshinHán Việt: TOÀN THÂNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Toàn thân.

Xem đầy đủ từ "全身": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toàn thân tiếng Nhật là gì?

"toàn thân" trong tiếng Nhật là 全身 (ぜんしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).