TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toàn quốc tiếng Nhật là gì?

"toàn quốc" trong tiếng Nhật là 全国 (ぜんこく) (danh từ).

全国(ぜんこく) Danh từ

ぜんこくzenkokuHán Việt: TOÀN QUỐCJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Toàn quốc, cả nước.

Xem đầy đủ từ "全国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toàn quốc tiếng Nhật là gì?

"toàn quốc" trong tiếng Nhật là 全国 (ぜんこく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).