全国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 全国
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the whole country
Câu ví dụ với 全国
- 全国民が王の訃報を聞き悲しんだ。 Khi nghe tin hoàng đế băng hà, thần dân của cả vương quốc đã vô cùng thương tiếc.Tatoeba #1764040
- 全国民がそのニュースを聞いて喜んだ。 Toàn thể dân tộc vui mừng khi nghe tin ấy.Tatoeba #140811
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).