TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toàn cầu hóa tiếng Nhật là gì?

"toàn cầu hóa" trong tiếng Nhật là グローバル化 (グローバルか) (danh từ), グローバリゼーション (danh từ).

グローバル化(か) Danh từ

グローバルかgurōbaruka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn cầu hóa.

Xem đầy đủ từ "グローバル化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

グローバリゼーション Danh từ

gurōbarizēshon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn cầu hóa.

Xem đầy đủ từ "グローバリゼーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toàn cầu hóa tiếng Nhật là gì?

"toàn cầu hóa" trong tiếng Nhật là グローバル化 (グローバルか) (danh từ), グローバリゼーション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.