TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Toàn bộ thành viên tiếng Nhật là gì?

"toàn bộ thành viên" trong tiếng Nhật là 全員 (ぜんいん) (danh từ).

全員(ぜんいん) Danh từ

ぜんいんzen'inHán Việt: TOÀN VIÊNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tất cả mọi người, toàn bộ thành viên.

Xem đầy đủ từ "全員": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toàn bộ thành viên tiếng Nhật là gì?

"toàn bộ thành viên" trong tiếng Nhật là 全員 (ぜんいん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).