TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全員(ぜんいん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ぜんいんzen'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN VIÊN 全 toàn·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 全員

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ all members; all hands; everyone; everybody; whole crew

Cách viết khác: ぜいいん

Câu ví dụ với 全員

  • 社長は僕たち全員に一日休みをくれた。 Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một hôm.Tatoeba #149164
  • 子供達の中の1人は勉強していますが他の子供達は全員遊んでいます。 Trong đám trẻ chỉ có 1 đứa đang học còn lại thì lo chơi.Tatoeba #168448
  • 我々は全員ひざまずいて祈りを捧げた。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185713
  • クラブのメンバー全員が私と同じ意見だった。 Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.