Tiệc trà tiếng Nhật là gì?
"tiệc trà" trong tiếng Nhật là ティーパーティー (danh từ), 茶会 (ちゃかい) (danh từ).
ティーパーティー Danh từ
tīpātī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệc trà.
茶会 Danh từ
ちゃかいchakaiHán Việt: TRÀ HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệc trà.
Câu hỏi thường gặp
Tiệc trà tiếng Nhật là gì?
"tiệc trà" trong tiếng Nhật là ティーパーティー (danh từ), 茶会 (ちゃかい) (danh từ).