TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiểu thuyết gia tiếng Nhật là gì?

"tiểu thuyết gia" trong tiếng Nhật là 小説家 (しょうせつか) (danh từ).

小説家(しょうせつか) Danh từ

しょうせつかshōsetsukaHán Việt: TIỂU THUYẾT GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu thuyết gia.

  • 彼は小説家兼画家である。 Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ.
  • 彼は小説家として私たちみんなに知られている。 Chúng tôi biết anh ấy như là một tiểu thuyết gia.

Xem đầy đủ từ "小説家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu thuyết gia tiếng Nhật là gì?

"tiểu thuyết gia" trong tiếng Nhật là 小説家 (しょうせつか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.