TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiểu thuyết tiếng Nhật là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Nhật là 小説 (しょうせつ) (danh từ).

小説(しょうせつ) Danh từ

しょうせつshōsetsuHán Việt: TIỂU THUYẾTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu thuyết, chuyện, tự sự.

  • あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.
  • 夕食がすむと、彼はその小説を読みはじめた。 Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó.

Xem đầy đủ từ "小説": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu thuyết tiếng Nhật là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Nhật là 小説 (しょうせつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.