Tiểu sử tiếng Nhật là gì?
"tiểu sử" trong tiếng Nhật là 伝記 (でんき) (danh từ).
伝記 Danh từ
でんきdenkiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu sử.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu sử tiếng Nhật là gì?
"tiểu sử" trong tiếng Nhật là 伝記 (でんき) (danh từ).
"tiểu sử" trong tiếng Nhật là 伝記 (でんき) (danh từ).
でんきdenkiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu sử.
"tiểu sử" trong tiếng Nhật là 伝記 (でんき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.