TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiểu đoàn tiếng Nhật là gì?

"tiểu đoàn" trong tiếng Nhật là 大部隊 (だいぶたい) (danh từ), 大隊 (だいたい) (danh từ).

大部隊(だいぶたい) Danh từ

だいぶたいdaibutaiHán Việt: ĐẠI BỘ ĐỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu đoàn.

  • それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.

Xem đầy đủ từ "大部隊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大隊(だいたい) Danh từ

だいたいdaitaiHán Việt: ĐẠI ĐỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu đoàn.

Xem đầy đủ từ "大隊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu đoàn tiếng Nhật là gì?

"tiểu đoàn" trong tiếng Nhật là 大部隊 (だいぶたい) (danh từ), 大隊 (だいたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.