Tiền xu tiếng Nhật là gì?
"tiền xu" trong tiếng Nhật là 硬貨 (こうか) (danh từ).
硬貨 Danh từ
こうかkōkaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền xu.
Câu hỏi thường gặp
Tiền xu tiếng Nhật là gì?
"tiền xu" trong tiếng Nhật là 硬貨 (こうか) (danh từ).
"tiền xu" trong tiếng Nhật là 硬貨 (こうか) (danh từ).
こうかkōkaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền xu.
"tiền xu" trong tiếng Nhật là 硬貨 (こうか) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).