Tiền vệ tiếng Nhật là gì?
"tiền vệ" trong tiếng Nhật là ミッドフィルダー (danh từ).
ミッドフィルダー Danh từ
middofirudā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền vệ.
Câu hỏi thường gặp
Tiền vệ tiếng Nhật là gì?
"tiền vệ" trong tiếng Nhật là ミッドフィルダー (danh từ).
"tiền vệ" trong tiếng Nhật là ミッドフィルダー (danh từ).
middofirudā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền vệ.
"tiền vệ" trong tiếng Nhật là ミッドフィルダー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.