Tiền tip tiếng Nhật là gì?
"tiền tip" trong tiếng Nhật là チップ (danh từ).
チップ Danh từ
chippuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền boa, tiền tip.
Câu hỏi thường gặp
Tiền tip tiếng Nhật là gì?
"tiền tip" trong tiếng Nhật là チップ (danh từ).
"tiền tip" trong tiếng Nhật là チップ (danh từ).
chippuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền boa, tiền tip.
"tiền tip" trong tiếng Nhật là チップ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.