いびき
JLPT N1 từ thông dụng
ibiki
giọng máy của trình duyệt
いびき nghĩa là tiếng ngáy.
Nghĩa của いびき
Danh từ
- Tiếng ngáy.
Cách viết khác: 鼾, イビキ
Từ ghép có いびき
- いびきをかく — Ngáy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snoring; snore
Câu hỏi thường gặp
いびき nghĩa là gì?
いびき (danh từ) nghĩa là tiếng ngáy.
いびき đọc là gì?
いびき đọc là いびき (romaji: ibiki).