TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いびき

JLPT N1 từ thông dụng
ibiki giọng máy của trình duyệt

いびき nghĩa là tiếng ngáy.

Nghĩa của いびき

Danh từ

  1. Tiếng ngáy.

Cách viết khác: 鼾, イビキ

Từ ghép có いびき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snoring; snore

Câu hỏi thường gặp

いびき nghĩa là gì?

いびき (danh từ) nghĩa là tiếng ngáy.

いびき đọc là gì?

いびき đọc là いびき (romaji: ibiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.