Thuyền tiếng Nhật là gì?
"thuyền" trong tiếng Nhật là ボート (danh từ).
ボート Danh từ
bōtoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuyền, thuyền chèo.
- 湖の上に幾艘かのボートがあった。 Có vài chiếc thuyền trên hồ.
- 彼はボート作りの過程を説明した。 Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền tiếng Nhật là gì?
"thuyền" trong tiếng Nhật là ボート (danh từ).