TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thuyết tương đối tiếng Nhật là gì?

"thuyết tương đối" trong tiếng Nhật là 相対性理論 (そうたいせいりろん) (danh từ).

相対性理論(そうたいせいりろん) Danh từ

そうたいせいりろんsōtaiseiriron giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết tương đối.

Xem đầy đủ từ "相対性理論": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuyết tương đối tiếng Nhật là gì?

"thuyết tương đối" trong tiếng Nhật là 相対性理論 (そうたいせいりろん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.