TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thung lũng tiếng Nhật là gì?

"thung lũng" trong tiếng Nhật là 谷 (たに) (danh từ), 渓谷 (けいこく) (danh từ).

谷(たに) Danh từ

たにtaniHán Việt: KHÊJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thung lũng.

  • 私たちはその村がある谷まで降りていった。 Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.

Xem đầy đủ từ "谷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

渓谷(けいこく) Danh từ

けいこくkeikoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thung lũng.

Xem đầy đủ từ "渓谷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thung lũng tiếng Nhật là gì?

"thung lũng" trong tiếng Nhật là 谷 (たに) (danh từ), 渓谷 (けいこく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.