Thua kém tiếng Nhật là gì?
"thua kém" trong tiếng Nhật là 劣る (おとる) (động từ).
劣る Động từ
おとるotoruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kém, thua kém.
Câu hỏi thường gặp
Thua kém tiếng Nhật là gì?
"thua kém" trong tiếng Nhật là 劣る (おとる) (động từ).
"thua kém" trong tiếng Nhật là 劣る (おとる) (động từ).
おとるotoruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kém, thua kém.
"thua kém" trong tiếng Nhật là 劣る (おとる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.