劣る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 劣る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be inferior to; to be less good at; to fall behind
Cách chia của 劣る
| Thể lịch sự (ます) | 劣ります |
| Thể て | 劣って |
| Quá khứ (た) | 劣った |
| Phủ định (ない) | 劣らない |
| Khả năng | 劣れる |
| Ý chí (よう) | 劣ろう |
| Điều kiện (ば) | 劣れば |
| Bị động | 劣られる |
| Sai khiến | 劣らせる |
| Mệnh lệnh | 劣れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 劣る
- 彼はフランス語を自由に使いこなすことにかけてはだれにも劣らない。 Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.Tatoeba #111061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).