TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thua tiếng Nhật là gì?

"thua" trong tiếng Nhật là 負ける (まける) (động từ).

負(ま)ける Động từ

まけるmakeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thua.

  • 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
  • 民主党はまだ候補者を決めていないが、どっちにしても負けるに決まっている。 Đảng Dân chủ chưa quyết định được ứng cử viên của mình, nhưng cho dù thế nào đi chăng nữa, họ chắc chắn sẽ thua.

Xem đầy đủ từ "負ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thua tiếng Nhật là gì?

"thua" trong tiếng Nhật là 負ける (まける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.