TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thu vào tiếng Nhật là gì?

"thu vào" trong tiếng Nhật là 取り入れる (とりいれる) (động từ).

取(と)り入(い)れる Động từ

とりいれるtoriireruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thu vào, mang vào.

Xem đầy đủ từ "取り入れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thu vào tiếng Nhật là gì?

"thu vào" trong tiếng Nhật là 取り入れる (とりいれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.