Thuỵ sĩ tiếng Nhật là gì?
"thuỵ sĩ" trong tiếng Nhật là スイス (danh từ riêng).
スイス Danh từ riêng
suisu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỵ Sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Thuỵ sĩ tiếng Nhật là gì?
"thuỵ sĩ" trong tiếng Nhật là スイス (danh từ riêng).
"thuỵ sĩ" trong tiếng Nhật là スイス (danh từ riêng).
suisu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỵ Sĩ.
"thuỵ sĩ" trong tiếng Nhật là スイス (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.