TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thuế quan tiếng Nhật là gì?

"thuế quan" trong tiếng Nhật là 税関 (ぜいかん) (danh từ), 関税 (かんぜい) (danh từ).

税関(ぜいかん) Danh từ

ぜいかんzeikanHán Việt: THUẾ QUANJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế quan, hải quan.

Xem đầy đủ từ "税関": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

関税(かんぜい) Danh từ

かんぜいkanzeiHán Việt: QUAN THUẾJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế quan, hải quan, giá.

Xem đầy đủ từ "関税": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuế quan tiếng Nhật là gì?

"thuế quan" trong tiếng Nhật là 税関 (ぜいかん) (danh từ), 関税 (かんぜい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.