TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thu tiếng Nhật là gì?

"thu" trong tiếng Nhật là 秋 (あき) (danh từ).

秋(あき) Danh từ

あきakiHán Việt: THUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (aki) Mùa thu.

  • 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • この秋は台風が多い。 Mùa thu này có nhiều bão.

Xem đầy đủ từ "秋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thu tiếng Nhật là gì?

"thu" trong tiếng Nhật là 秋 (あき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.