TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thi trượt tiếng Nhật là gì?

"thi trượt" trong tiếng Nhật là 落第 (らくだい) (danh từ).

落第(らくだい) Danh từ

らくだいrakudaiHán Việt: LẠC ĐỆJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thi trượt, ở lại lớp.

Xem đầy đủ từ "落第": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thi trượt tiếng Nhật là gì?

"thi trượt" trong tiếng Nhật là 落第 (らくだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).