Thi trượt tiếng Nhật là gì?
"thi trượt" trong tiếng Nhật là 落第 (らくだい) (danh từ).
落第 Danh từ
らくだいrakudaiHán Việt: LẠC ĐỆJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thi trượt, ở lại lớp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thi trượt tiếng Nhật là gì?
"thi trượt" trong tiếng Nhật là 落第 (らくだい) (danh từ).