TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiếu máu cục bộ tiếng Nhật là gì?

"thiếu máu cục bộ" trong tiếng Nhật là 虚血 (きょけつ) (danh từ).

虚血(きょけつ) Danh từ

きょけつkyoketsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu máu cục bộ.

Xem đầy đủ từ "虚血": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiếu máu cục bộ tiếng Nhật là gì?

"thiếu máu cục bộ" trong tiếng Nhật là 虚血 (きょけつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.