TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiết bị vũ trụ tiếng Nhật là gì?

"thiết bị vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙機 (うちゅうき) (danh từ).

宇宙機(うちゅうき) Danh từ

うちゅうきuchūkiHán Việt: VŨ TRỤ CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu vũ trụ, thiết bị vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "宇宙機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị vũ trụ tiếng Nhật là gì?

"thiết bị vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙機 (うちゅうき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.