TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên vương tinh tiếng Nhật là gì?

"thiên vương tinh" trong tiếng Nhật là 天王星 (てんのうせい) (danh từ riêng).

天王星(てんのうせい) Danh từ riêng

てんのうせいtennōseiHán Việt: THIÊN VƯƠNG TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên Vương tinh, sao thiên vương.

Xem đầy đủ từ "天王星": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vương tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên vương tinh tiếng Nhật là gì?

"thiên vương tinh" trong tiếng Nhật là 天王星 (てんのうせい) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.