Thiên văn học tiếng Nhật là gì?
"thiên văn học" trong tiếng Nhật là 天文学 (てんもんがく) (danh từ).
天文学 Danh từ
てんもんがくtenmongakuHán Việt: THIÊN VĂN HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên văn học.
- 天文学が大好きなんだ。 Tôi yêu thích thiên văn học.
- 僕は天文学が大好きだよ。 Tôi yêu thích thiên văn học.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên văn học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên văn học tiếng Nhật là gì?
"thiên văn học" trong tiếng Nhật là 天文学 (てんもんがく) (danh từ).