TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên thần hộ mệnh tiếng Nhật là gì?

"thiên thần hộ mệnh" trong tiếng Nhật là 守護天使 (しゅごてんし) (danh từ).

守護天使(しゅごてんし) Danh từ

しゅごてんしshugotenshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần hộ mệnh..

Xem đầy đủ từ "守護天使": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên thần hộ mệnh tiếng Nhật là gì?

"thiên thần hộ mệnh" trong tiếng Nhật là 守護天使 (しゅごてんし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.